8 thông số cần phải biết để quản lý chất lượng nước trong ao nuôi tôm hiệu quả

8 thông số cần phải biết để quản lý chất lượng nước trong ao nuôi tôm hiệu quả

Trong bất kỳ hoạt động nuôi tôm nào, quản lý chất lượng nước là yếu tố quan trọng hàng đầu, đặc biệt là ở các ao có mật độ thả nuôi cao. Sự suy giảm chất lượng nước gây bất lợi cho sự sinh trưởng và tỷ lệ sống của tôm. Nước chất lượng tốt thường được định nghĩa là nước đáp ứng được các tiêu chí về sự sống sót và sinh trưởng của tôm. 

Cùng INDOBIO tìm hiểu ngay 8 thông số quan trọng cần kiểm soát để quản lý chất lượng nước trong ao nuôi tôm đạt năng suất tốt nhất.

Oxy hòa tan (DO)

Oxy hòa tan (DO) trong quản lý chất lượng nước trong ao nuôi tôm

Quản lý chất lượng nước trong ao nuôi tôm đặc biệt cần chú trọng đến DO (oxy hòa tan). Đây là một trong những chỉ số quan trọng hàng đầu quyết định đến sự sinh trưởng và khả năng sống sót của tôm. Khi tôm tiếp xúc trong thời gian dài với môi trường thiếu oxy, sức đề kháng sẽ suy giảm, khả năng chống chịu bệnh kém đi và tốc độ tăng trưởng bị ức chế. Trong hầu hết các trường hợp, sự thiếu hụt oxy thường dẫn đến chết hàng loạt, điều này đặc biệt phổ biến trong hoạt động nuôi thâm canh. Trong ao nuôi tôm thẻ chân trắng, hàm lượng DO tối ưu nên:

  • DO buổi sáng >4 mg/L
  • DO ban ngày >6 mg/L

Sự suy giảm nồng độ oxy hòa tan (DO) trong ao có thể được kiểm soát bằng các biện pháp sau:

  • Tăng cường chạy quạt nước
  • Thay nước
  • Giảm lượng thức ăn 

Hợp chất nitơ

Nitơ trong ao tồn tại ở nhiều dạng khác nhau như nitrat, nitrit, amoni và các dạng nitơ hữu cơ khác nhau. Trong đó, NH₃ là dạng độc nhất, cần kiểm soát chặt ở mức ≤0.01 mg/L; NO₂⁻ cũng nguy hiểm vì gây thiếu oxy trong máu, nên giữ ≤0.1 mg/L; còn NO₃⁻ ít độc hơn. Tổng amonia (TAN) nên duy trì ≤2 mg/L để tránh phát sinh độc tố. 

Khi các dạng nito độc tăng, cần giảm thức ăn, tăng oxy, bổ sung vi sinh và thay nước nếu cần. Về lâu dài, muốn ổn định nitơ thì phải hạn chế chất hữu cơ, giữ đáy ao sạch và duy trì hệ vi sinh hoạt động tốt, khi đó chu trình nitơ vận hành trơn tru và không tích tụ chất độc.

Hydro sunfua

Khí hydro sunfua (H₂S) được tích tụ do quá trình khử hóa học chất hữu cơ và tạo thành một lớp cặn dày ở đáy. Nồng độ hydro sunfua tối ưu nên thấp hơn 0,01 ppm. Ở nồng độ 0,1–0,2 ppm trong nước, tôm dường như mất thăng bằng và chết ngay lập tức ở nồng độ 4 ppm.

Trong thực tế sản xuất, kiểm soát H₂S hiệu quả nhất vẫn là thay nước thường xuyên và ngăn chặn sự tích tụ hữu cơ ở đáy ao, duy trì oxy đầy đủ và quản lý tốt lượng thức ăn. Việc sử dụng oxit sắt (70% oxit sắt II) để xử lý lớp đất đáy chứa hàm lượng H₂S cao không hiệu quả về mặt kinh tế. 

Độ trong màu nước

độ trong quản lý chất lượng nước trong ao nuôi tôm

Màu nước càng đậm chứng tỏ mật độ sinh vật phù du càng cao. Mật độ sinh vật phù du quá cao có thể ảnh hưởng đến sự dao động của oxy hòa tan và độ pH trong ao. Độ trong của nước phải được duy trì ở mức 30-45 cm

Trong thực tế, độ đục tăng thường do cho ăn dư, đáy ao bị khuấy hoặc tảo phát triển quá mức. Khi đó cần giảm lượng thức ăn, tăng cường quạt nước để gom chất bẩn, kết hợp xử lý vi sinh và nếu cần thì thay nước. Ngược lại, khi nước quá trong, có thể gây màu nước nhẹ bằng cách bổ sung dinh dưỡng hoặc gây tảo có kiểm soát.

Độ mặn

Trong nuôi tôm công nghiệp, độ mặn là yếu tố quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh trưởng và mức độ thích nghi của tôm. Thực tế, tôm thẻ có thể sống trong khoảng độ mặn 10–15‰, và tôm sú là 8–20‰, tuy nhiên không phải mức nào cũng cho tăng trưởng tốt. Khi độ mặn tăng dần, đặc biệt vào mùa nắng do hiện tượng bốc hơi nước, nhiều ao có thể vượt ngưỡng 35–40‰. Ở mức này, tôm thường giảm ăn, lột xác kém và tăng trưởng chậm.

Độ mặn không nên biến động đột ngột vì những thay đổi nhanh thường gây stress mạnh hơn so với việc duy trì ở mức cao nhưng ổn định. Vì vậy, người nuôi thường chủ động bổ sung nước hoặc thay nước định kỳ khi thấy độ mặn có xu hướng tăng dần theo thời gian, thay vì chờ đến khi tôm biểu hiện bất thường mới xử lý.

Độ pH

Độ pH của nước ao phản ánh độ phì nhiêu hoặc tiềm năng năng suất của ao. Nước có độ pH từ 7,5 đến 8,5 thường được coi là phù hợp cho nuôi tôm. Sự phát triển của tôm sẽ bị chậm lại nếu độ pH giảm xuống dưới 5,0. Có thể điều chỉnh độ pH của nước bằng cách thêm vôi để trung hòa độ axit.

Nước có độ kiềm quá cao (giá trị pH > 9,5) cũng có thể gây hại cho sự sinh trưởng và sống sót của tôm. Trong các ao có quá nhiều tảo phù du, độ pH của nước ao thường vượt quá 9,5 vào chiều tối. Tuy nhiên, vào lúc bình minh, độ pH thường thấp hơn. Sự phát triển quá mức của tảo phù du có thể được khắc phục bằng cách thay nước.

Độ kiềm

Độ kiềm là khả năng đệm của nước, giúp ổn định pH và tạo điều kiện thuận lợi cho các quá trình sinh học trong ao nuôi. Trong ao tôm thẻ, độ kiềm nên được duy trì ở mức 80–120 mg/L. Khi độ kiềm thấp, pH trong ao sẽ dao động mạnh, gây stress cho tôm và làm giảm hiệu quả hoạt động của vi sinh. 

Trong thực tế, độ kiềm thường giảm sau mưa lớn hoặc khi thay nước. Khi đó, có thể bổ sung vôi hoặc khoáng để nâng kiềm và ổn định lại môi trường. Việc duy trì độ kiềm ổn định không chỉ giúp kiểm soát pH mà còn góp phần hạn chế các biến động bất lợi trong ao nuôi.

Nhiệt độ

Nhiệt độ ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ trao đổi chất và mức tiêu thụ oxy của tôm. Nhiệt độ tối ưu cho sự phát triển của tôm là 28-30°C. Khi nhiệt độ tăng, các quá trình sinh hóa trong cơ thể tôm diễn ra nhanh hơn, kéo theo nhu cầu oxy và thức ăn cũng tăng, nguy cơ thiếu oxy sẽ cao hơn. Ngược lại, khi nhiệt độ giảm, hoạt động của tôm bị chậm lại, tôm ăn ít và tăng trưởng kém. 

Trong thực tế, người nuôi cần theo dõi nhiệt độ kết hợp với oxy hòa tan để có điều chỉnh phù hợp, tránh tình trạng tôm bị stress do mất cân bằng giữa nhu cầu và khả năng cung cấp oxy của môi trường.

Khi nào nên quản lý chất lượng nước trong ao nuôi tôm?

Khi nào nên quản lý chất lượng nước trong ao nuôi tôm?

Để duy trì chất lượng nước ở mức lý tưởng cho từng thông số này, việc đo lường thường xuyên trở thành một phần thiết yếu trong nỗ lực tổng thể nhằm duy trì chất lượng nước ở tiêu chuẩn cao. Thông thường nên đo 2 lần/ngày, vào sáng sớm (5–6h) khi môi trường xấu nhất và buổi chiều (14–15h). Các chỉ tiêu như TAN, NH₃, NO₂⁻ có thể kiểm tra định kỳ 2–3 ngày/lần hoặc khi ao có dấu hiệu bất thường như tôm giảm ăn, nước đổi màu.

→ Có thể tham khảo que test thủy sinh tại đây.

→ Hoặc sử dụng bộ test ao nuôi Sera tại đây.

Chất lượng nước trong ao nuôi tôm bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, việc đo lường thường xuyên các thông số chất lượng nước là một phần quan trọng của công tác quản lý chất lượng nước trong ao nuôi tôm và là cơ sở để đưa ra quyết định nhằm duy trì môi trường nước lý tưởng cho tôm phát triển.

Leave a Comment